him him
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ trạng thái mắt mở không rộng, khép hờ lại: Dùng để miêu tả đôi mắt chỉ mở được một khe nhỏ, thường do buồn ngủ, mệt mỏi, hoặc bị ánh sáng chói chiếu vào.
- Chỉ trạng thái lờ mờ, không rõ ràng: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để miêu tả một thứ gì đó mờ ảo, không sáng tỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé thức dậy với đôi mắt him him vì ngái ngủ.
- Ông cụ ngồi đọc sách dưới ánh đèn vàng với đôi mắt him him.
- Ánh đèn pha xe tải làm tài xế phải nheo mắt lại, him him nhìn đường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "him him mắt": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh trạng thái của đôi mắt.
- Sau ca trực đêm, anh ấy bước ra với cặp mắt him him vì mệt.
- Dùng trong văn chương để tả cảnh vật mờ ảo, thiếu ánh sáng.
- Trong ánh nắng chiều him him, cảnh vật như nhuốm màu cổ tích.
Biến thể và từ gần giống
- Híp mắt (động từ): Nheo mắt lại.
- Cô ấy híp mắt lại để nhìn cho rõ.
- Lờ mờ (tính từ): Không rõ ràng, mờ ảo.
- Ánh sáng trong phòng lờ mờ.
- Nheo nheo (tính từ/từ láy): Mí mắt khép lại một phần (thường do cố nhìn hoặc do ánh sáng).
- Ông già nheo nheo mắt cười.
Từ đồng nghĩa
- Ti hí: Mắt mở rất nhỏ (thường dùng với sắc thái hài hước hoặc miêu tả sự buồn ngủ).
- Loe hoe: Mắt mở không to, trông có vẻ mệt mỏi hoặc chưa tỉnh táo (ít dùng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ him him chủ yếu được dùng như một tính từ, thường đi kèm với danh từ "mắt" để miêu tả.
- Đây là một từ láy, mang tính chất gợi hình, tượng hình cao, thường xuất hiện trong văn miêu tả.
- Từ này ít khi đứng một mình mà thường đi thành cụm "mắt him him".